Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang hectomét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị hectomét [hm]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
hectomét
Định nghĩa: hectomét là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hectomét bằng 100 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang hectomét
| Bu (Nhật Bản) [分] | hectomét [hm] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 hectomét |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000003 hectomét |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000030 hectomét |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.000061 hectomét |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.000091 hectomét |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.000152 hectomét |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.000303 hectomét |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.000606 hectomét |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.001515 hectomét |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.003030 hectomét |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.0303 hectomét |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang hectomét
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000030 hectomét
1 hectomét = 33000 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang hectomét:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000030 hectomét = 0.000455 hectomét