Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang dặm (La Mã)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị dặm (La Mã) [mile (Roman)]
Bu (Nhật Bản) [分]
dặm (La Mã) [mile (Roman)]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

dặm (La Mã)

Định nghĩa: dặm (La Mã) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 dặm (La Mã) bằng 1479.804 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang dặm (La Mã)

Bu (Nhật Bản) [分] dặm (La Mã) [mile (Roman)]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000000 dặm (La Mã)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000000 dặm (La Mã)
1 Bu (Nhật Bản) 0.000002 dặm (La Mã)
2 Bu (Nhật Bản) 0.000004 dặm (La Mã)
3 Bu (Nhật Bản) 0.000006 dặm (La Mã)
5 Bu (Nhật Bản) 0.000010 dặm (La Mã)
10 Bu (Nhật Bản) 0.000020 dặm (La Mã)
20 Bu (Nhật Bản) 0.000041 dặm (La Mã)
50 Bu (Nhật Bản) 0.000102 dặm (La Mã)
100 Bu (Nhật Bản) 0.000205 dặm (La Mã)
1000 Bu (Nhật Bản) 0.002048 dặm (La Mã)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang dặm (La Mã)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.000002 dặm (La Mã)

1 dặm (La Mã) = 488335 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang dặm (La Mã):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000002 dặm (La Mã) = 0.000031 dặm (La Mã)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.