Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Old Norwegian foot (Na Uy) [fot]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Old Norwegian foot (Na Uy)
Định nghĩa: Old Norwegian foot (Na Uy) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Old Norwegian foot (Na Uy) bằng 0.31375 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Old Norwegian foot (Na Uy) [fot] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000097 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000966 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.009658 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.0193 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.0290 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.0483 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.0966 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.1932 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.4829 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.9658 Old Norwegian foot (Na Uy) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 9.66 Old Norwegian foot (Na Uy) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.009658 Old Norwegian foot (Na Uy)
1 Old Norwegian foot (Na Uy) = 103.54 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Old Norwegian foot (Na Uy):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.009658 Old Norwegian foot (Na Uy) = 0.144875 Old Norwegian foot (Na Uy)