Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang kiloyard
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị kiloyard [kyd]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
kiloyard
Định nghĩa: kiloyard là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 kiloyard bằng 914.4 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang kiloyard
| Bu (Nhật Bản) [分] | kiloyard [kyd] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 kiloyard |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 kiloyard |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000003 kiloyard |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.000007 kiloyard |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.000010 kiloyard |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.000017 kiloyard |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.000033 kiloyard |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.000066 kiloyard |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.000166 kiloyard |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.000331 kiloyard |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.003314 kiloyard |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang kiloyard
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000003 kiloyard
1 kiloyard = 301752 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang kiloyard:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000003 kiloyard = 0.000050 kiloyard