Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang gang tay

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị gang tay [hand]
Bu (Nhật Bản) [分]
gang tay [hand]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

gang tay

Định nghĩa: gang tay là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang tay bằng 0.1016 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang gang tay

Bu (Nhật Bản) [分] gang tay [hand]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000298 gang tay
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.002983 gang tay
1 Bu (Nhật Bản) 0.0298 gang tay
2 Bu (Nhật Bản) 0.0597 gang tay
3 Bu (Nhật Bản) 0.0895 gang tay
5 Bu (Nhật Bản) 0.1491 gang tay
10 Bu (Nhật Bản) 0.2983 gang tay
20 Bu (Nhật Bản) 0.5965 gang tay
50 Bu (Nhật Bản) 1.49 gang tay
100 Bu (Nhật Bản) 2.98 gang tay
1000 Bu (Nhật Bản) 29.83 gang tay

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang gang tay

1 Bu (Nhật Bản) = 0.029826 gang tay

1 gang tay = 33.53 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang gang tay:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.029826 gang tay = 0.447387 gang tay

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.