Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang arpent
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị arpent [arpent]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
arpent
Định nghĩa: arpent là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 arpent bằng 58.5216 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang arpent
| Bu (Nhật Bản) [分] | arpent [arpent] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000001 arpent |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000005 arpent |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000052 arpent |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.000104 arpent |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.000155 arpent |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.000259 arpent |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.000518 arpent |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.001036 arpent |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.002589 arpent |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.005178 arpent |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.0518 arpent |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang arpent
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000052 arpent
1 arpent = 19312 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang arpent:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000052 arpent = 0.000777 arpent