Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang hạt lúa mạch

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị hạt lúa mạch [barleycorn]
Bu (Nhật Bản) [分]
hạt lúa mạch [barleycorn]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

hạt lúa mạch

Định nghĩa: hạt lúa mạch là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hạt lúa mạch bằng 0.0084666667 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang hạt lúa mạch

Bu (Nhật Bản) [分] hạt lúa mạch [barleycorn]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.003579 hạt lúa mạch
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.0358 hạt lúa mạch
1 Bu (Nhật Bản) 0.3579 hạt lúa mạch
2 Bu (Nhật Bản) 0.7158 hạt lúa mạch
3 Bu (Nhật Bản) 1.07 hạt lúa mạch
5 Bu (Nhật Bản) 1.79 hạt lúa mạch
10 Bu (Nhật Bản) 3.58 hạt lúa mạch
20 Bu (Nhật Bản) 7.16 hạt lúa mạch
50 Bu (Nhật Bản) 17.90 hạt lúa mạch
100 Bu (Nhật Bản) 35.79 hạt lúa mạch
1000 Bu (Nhật Bản) 357.91 hạt lúa mạch

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang hạt lúa mạch

1 Bu (Nhật Bản) = 0.357910 hạt lúa mạch

1 hạt lúa mạch = 2.79 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang hạt lúa mạch:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.357910 hạt lúa mạch = 5.37 hạt lúa mạch

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.