Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Bán kính Bohr
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Bán kính Bohr [b, a.u.]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Bán kính Bohr
Định nghĩa: Bán kính Bohr là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bán kính Bohr bằng 5.2917724900001e-11 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Bán kính Bohr
| Bu (Nhật Bản) [分] | Bán kính Bohr [b, a.u.] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 572644 Bán kính Bohr |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 5726442 Bán kính Bohr |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 57264424 Bán kính Bohr |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 114528848 Bán kính Bohr |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 171793272 Bán kính Bohr |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 286322119 Bán kính Bohr |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 572644239 Bán kính Bohr |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 1145288478 Bán kính Bohr |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 2863221195 Bán kính Bohr |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 5726442390 Bán kính Bohr |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 57264423896 Bán kính Bohr |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Bán kính Bohr
1 Bu (Nhật Bản) = 57264424 Bán kính Bohr
1 Bán kính Bohr = 0.000000 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Bán kính Bohr:
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 57264424 Bán kính Bohr = 858966358 Bán kính Bohr