Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang gang (vải)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị gang (vải) [span (cloth)]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
gang (vải)
Định nghĩa: gang (vải) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 gang (vải) bằng 0.2286 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang gang (vải)
| Bu (Nhật Bản) [分] | gang (vải) [span (cloth)] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000133 gang (vải) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.001326 gang (vải) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.0133 gang (vải) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.0265 gang (vải) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.0398 gang (vải) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.0663 gang (vải) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.1326 gang (vải) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.2651 gang (vải) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.6628 gang (vải) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 1.33 gang (vải) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 13.26 gang (vải) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang gang (vải)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.013256 gang (vải)
1 gang (vải) = 75.44 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang gang (vải):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.013256 gang (vải) = 0.198839 gang (vải)