Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Ken (Nhật Bản)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Ken (Nhật Bản) [間]
Bu (Nhật Bản) [分]
Ken (Nhật Bản) [間]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

Ken (Nhật Bản)

Định nghĩa: Ken (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Ken (Nhật Bản) bằng 1.818181818181818 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Ken (Nhật Bản)

Bu (Nhật Bản) [分] Ken (Nhật Bản) [間]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000017 Ken (Nhật Bản)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000167 Ken (Nhật Bản)
1 Bu (Nhật Bản) 0.001667 Ken (Nhật Bản)
2 Bu (Nhật Bản) 0.003333 Ken (Nhật Bản)
3 Bu (Nhật Bản) 0.005000 Ken (Nhật Bản)
5 Bu (Nhật Bản) 0.008333 Ken (Nhật Bản)
10 Bu (Nhật Bản) 0.0167 Ken (Nhật Bản)
20 Bu (Nhật Bản) 0.0333 Ken (Nhật Bản)
50 Bu (Nhật Bản) 0.0833 Ken (Nhật Bản)
100 Bu (Nhật Bản) 0.1667 Ken (Nhật Bản)
1000 Bu (Nhật Bản) 1.67 Ken (Nhật Bản)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Ken (Nhật Bản)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.001667 Ken (Nhật Bản)

1 Ken (Nhật Bản) = 600.00 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Ken (Nhật Bản):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.001667 Ken (Nhật Bản) = 0.025000 Ken (Nhật Bản)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.