Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang hải lý (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị hải lý (Anh) [NM (UK)]
Bu (Nhật Bản) [分]
hải lý (Anh) [NM (UK)]

Bu (Nhật Bản)

Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.

hải lý (Anh)

Định nghĩa: hải lý (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 hải lý (Anh) bằng 1853.184 mét.

Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang hải lý (Anh)

Bu (Nhật Bản) [分] hải lý (Anh) [NM (UK)]
0.01 Bu (Nhật Bản) 0.000000 hải lý (Anh)
0.10 Bu (Nhật Bản) 0.000000 hải lý (Anh)
1 Bu (Nhật Bản) 0.000002 hải lý (Anh)
2 Bu (Nhật Bản) 0.000003 hải lý (Anh)
3 Bu (Nhật Bản) 0.000005 hải lý (Anh)
5 Bu (Nhật Bản) 0.000008 hải lý (Anh)
10 Bu (Nhật Bản) 0.000016 hải lý (Anh)
20 Bu (Nhật Bản) 0.000033 hải lý (Anh)
50 Bu (Nhật Bản) 0.000082 hải lý (Anh)
100 Bu (Nhật Bản) 0.000164 hải lý (Anh)
1000 Bu (Nhật Bản) 0.001635 hải lý (Anh)

Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang hải lý (Anh)

1 Bu (Nhật Bản) = 0.000002 hải lý (Anh)

1 hải lý (Anh) = 611551 Bu (Nhật Bản)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang hải lý (Anh):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000002 hải lý (Anh) = 0.000025 hải lý (Anh)

Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang các đơn vị Chiều dài khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.