Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang league (thành văn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị league (thành văn) [st.league]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
league (thành văn)
Định nghĩa: league (thành văn) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 league (thành văn) bằng 4828.0416560833 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang league (thành văn)
| Bu (Nhật Bản) [分] | league (thành văn) [st.league] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 league (thành văn) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 league (thành văn) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000001 league (thành văn) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.000001 league (thành văn) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.000002 league (thành văn) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.000003 league (thành văn) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.000006 league (thành văn) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.000013 league (thành văn) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.000031 league (thành văn) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.000063 league (thành văn) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.000628 league (thành văn) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang league (thành văn)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000001 league (thành văn)
1 league (thành văn) = 1593254 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang league (thành văn):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000001 league (thành văn) = 0.000009 league (thành văn)