Chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Bu (Nhật Bản) [分] sang đơn vị Spanish league (Tây Ban Nha) [legua]
Bu (Nhật Bản)
Định nghĩa: Bu (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Bu (Nhật Bản) bằng 0.00303030303030303 mét.
Spanish league (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Spanish league (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Chiều dài. Khi chuyển đổi, 1 Spanish league (Tây Ban Nha) bằng 5572.7 mét.
Bảng chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
| Bu (Nhật Bản) [分] | Spanish league (Tây Ban Nha) [legua] |
|---|---|
| 0.01 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 0.10 Bu (Nhật Bản) | 0.000000 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1 Bu (Nhật Bản) | 0.000001 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 2 Bu (Nhật Bản) | 0.000001 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 3 Bu (Nhật Bản) | 0.000002 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 5 Bu (Nhật Bản) | 0.000003 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 10 Bu (Nhật Bản) | 0.000005 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 20 Bu (Nhật Bản) | 0.000011 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 50 Bu (Nhật Bản) | 0.000027 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 100 Bu (Nhật Bản) | 0.000054 Spanish league (Tây Ban Nha) |
| 1000 Bu (Nhật Bản) | 0.000544 Spanish league (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi Bu (Nhật Bản) sang Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Bu (Nhật Bản) = 0.000001 Spanish league (Tây Ban Nha)
1 Spanish league (Tây Ban Nha) = 1838991 Bu (Nhật Bản)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Bu (Nhật Bản) sang Spanish league (Tây Ban Nha):
15 Bu (Nhật Bản) = 15 × 0.000001 Spanish league (Tây Ban Nha) = 0.000008 Spanish league (Tây Ban Nha)