Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Tola (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Tola (Ấn Độ) [तोला]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Tola (Ấn Độ)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Tola (Ấn Độ) [तोला] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.3200 Tola (Ấn Độ) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 3.20 Tola (Ấn Độ) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 32.00 Tola (Ấn Độ) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 64.00 Tola (Ấn Độ) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 96.00 Tola (Ấn Độ) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 160.00 Tola (Ấn Độ) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 320.00 Tola (Ấn Độ) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 640.00 Tola (Ấn Độ) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1600 Tola (Ấn Độ) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 3200 Tola (Ấn Độ) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 32000 Tola (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Tola (Ấn Độ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 32.00 Tola (Ấn Độ)
1 Tola (Ấn Độ) = 0.031250 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Tola (Ấn Độ):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 32.00 Tola (Ấn Độ) = 480.00 Tola (Ấn Độ)