Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang pennyweight
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị pennyweight [pwt]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang pennyweight
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | pennyweight [pwt] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2.40 pennyweight |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 24.00 pennyweight |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 240.00 pennyweight |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 480.00 pennyweight |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 720.00 pennyweight |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1200 pennyweight |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2400 pennyweight |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 4800 pennyweight |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 12000 pennyweight |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 24000 pennyweight |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 240000 pennyweight |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang pennyweight
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 240.00 pennyweight
1 pennyweight = 0.004167 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang pennyweight:
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 240.00 pennyweight = 3600 pennyweight