Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang poundal

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị poundal [pdl]
pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
poundal [pdl]

pound (troy hoặc dược sĩ)

Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.

poundal

Định nghĩa: poundal là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 poundal bằng 0.0140867196 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang poundal

pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] poundal [pdl]
0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.2650 poundal
0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) 2.65 poundal
1 pound (troy hoặc dược sĩ) 26.50 poundal
2 pound (troy hoặc dược sĩ) 52.99 poundal
3 pound (troy hoặc dược sĩ) 79.49 poundal
5 pound (troy hoặc dược sĩ) 132.48 poundal
10 pound (troy hoặc dược sĩ) 264.96 poundal
20 pound (troy hoặc dược sĩ) 529.92 poundal
50 pound (troy hoặc dược sĩ) 1325 poundal
100 pound (troy hoặc dược sĩ) 2650 poundal
1000 pound (troy hoặc dược sĩ) 26496 poundal

Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang poundal

1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 26.50 poundal

1 poundal = 0.037742 pound (troy hoặc dược sĩ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang poundal:
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 26.50 poundal = 397.44 poundal

Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.