Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Skalpund (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Skalpund (Thụy Điển) [skålpund]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Skalpund (Thụy Điển)
Định nghĩa: Skalpund (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Skalpund (Thụy Điển) bằng 0.425076 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Skalpund (Thụy Điển)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Skalpund (Thụy Điển) [skålpund] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.008781 Skalpund (Thụy Điển) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0878 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.8781 Skalpund (Thụy Điển) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.76 Skalpund (Thụy Điển) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2.63 Skalpund (Thụy Điển) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 4.39 Skalpund (Thụy Điển) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 8.78 Skalpund (Thụy Điển) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 17.56 Skalpund (Thụy Điển) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 43.90 Skalpund (Thụy Điển) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 87.81 Skalpund (Thụy Điển) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 878.06 Skalpund (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Skalpund (Thụy Điển)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.878059 Skalpund (Thụy Điển)
1 Skalpund (Thụy Điển) = 1.14 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Skalpund (Thụy Điển):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.878059 Skalpund (Thụy Điển) = 13.17 Skalpund (Thụy Điển)