Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Nyang (Hàn Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Nyang (Hàn Quốc) [냥]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Nyang (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Nyang (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Nyang (Hàn Quốc) bằng 0.0375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Nyang (Hàn Quốc)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Nyang (Hàn Quốc) [냥] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0995 Nyang (Hàn Quốc) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.9953 Nyang (Hàn Quốc) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 9.95 Nyang (Hàn Quốc) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 19.91 Nyang (Hàn Quốc) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 29.86 Nyang (Hàn Quốc) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 49.77 Nyang (Hàn Quốc) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 99.53 Nyang (Hàn Quốc) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 199.06 Nyang (Hàn Quốc) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 497.66 Nyang (Hàn Quốc) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 995.31 Nyang (Hàn Quốc) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 9953 Nyang (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Nyang (Hàn Quốc)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 9.95 Nyang (Hàn Quốc)
1 Nyang (Hàn Quốc) = 0.100471 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Nyang (Hàn Quốc):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 9.95 Nyang (Hàn Quốc) = 149.30 Nyang (Hàn Quốc)