Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
gerah (Kinh Thánh Hebrew)
Định nghĩa: gerah (Kinh Thánh Hebrew) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) bằng 0.00057 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | gerah (Kinh Thánh Hebrew) [Hebrew)] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 6.55 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 65.48 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 654.81 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1310 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1964 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 3274 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 6548 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 13096 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 32741 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 65481 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 654810 gerah (Kinh Thánh Hebrew) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang gerah (Kinh Thánh Hebrew)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 654.81 gerah (Kinh Thánh Hebrew)
1 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 0.001527 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang gerah (Kinh Thánh Hebrew):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 654.81 gerah (Kinh Thánh Hebrew) = 9822 gerah (Kinh Thánh Hebrew)