Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Arroba (Brazil)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Arroba (Brazil) [@]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Arroba (Brazil)
Định nghĩa: Arroba (Brazil) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arroba (Brazil) bằng 15 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Arroba (Brazil)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Arroba (Brazil) [@] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000249 Arroba (Brazil) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.002488 Arroba (Brazil) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0249 Arroba (Brazil) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0498 Arroba (Brazil) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0746 Arroba (Brazil) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.1244 Arroba (Brazil) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.2488 Arroba (Brazil) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.4977 Arroba (Brazil) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.24 Arroba (Brazil) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2.49 Arroba (Brazil) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 24.88 Arroba (Brazil) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Arroba (Brazil)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.024883 Arroba (Brazil)
1 Arroba (Brazil) = 40.19 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Arroba (Brazil):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.024883 Arroba (Brazil) = 0.373242 Arroba (Brazil)