Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Pound (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Pound (Ukraina) [фунт]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Pound (Ukraina)
Định nghĩa: Pound (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pound (Ukraina) bằng 0.40951241 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Pound (Ukraina)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Pound (Ukraina) [фунт] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.009114 Pound (Ukraina) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0911 Pound (Ukraina) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.9114 Pound (Ukraina) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.82 Pound (Ukraina) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2.73 Pound (Ukraina) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 4.56 Pound (Ukraina) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 9.11 Pound (Ukraina) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 18.23 Pound (Ukraina) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 45.57 Pound (Ukraina) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 91.14 Pound (Ukraina) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 911.43 Pound (Ukraina) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Pound (Ukraina)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.911430 Pound (Ukraina)
1 Pound (Ukraina) = 1.10 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Pound (Ukraina):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.911430 Pound (Ukraina) = 13.67 Pound (Ukraina)