Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang carat
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị carat [car, ct]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
carat
Định nghĩa: carat là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 carat bằng 0.0002 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang carat
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | carat [car, ct] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 18.66 carat |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 186.62 carat |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1866 carat |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 3732 carat |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 5599 carat |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 9331 carat |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 18662 carat |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 37324 carat |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 93310 carat |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 186621 carat |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1866209 carat |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang carat
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 1866 carat
1 carat = 0.000536 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang carat:
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 1866 carat = 27993 carat