Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang pound-lực giây vuông/feet
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
pound-lực giây vuông/feet
Định nghĩa: pound-lực giây vuông/feet là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound-lực giây vuông/feet bằng 14.5939029372 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang pound-lực giây vuông/feet
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | pound-lực giây vuông/feet [second/foot] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000256 pound-lực giây vuông/feet |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.002558 pound-lực giây vuông/feet |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0256 pound-lực giây vuông/feet |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0512 pound-lực giây vuông/feet |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0767 pound-lực giây vuông/feet |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.1279 pound-lực giây vuông/feet |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.2558 pound-lực giây vuông/feet |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.5115 pound-lực giây vuông/feet |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.28 pound-lực giây vuông/feet |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2.56 pound-lực giây vuông/feet |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 25.58 pound-lực giây vuông/feet |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang pound-lực giây vuông/feet
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.025575 pound-lực giây vuông/feet
1 pound-lực giây vuông/feet = 39.10 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang pound-lực giây vuông/feet:
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.025575 pound-lực giây vuông/feet = 0.383628 pound-lực giây vuông/feet