Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Pood (Ukraina)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Pood (Ukraina) [пуд]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Pood (Ukraina)
Định nghĩa: Pood (Ukraina) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Pood (Ukraina) bằng 16.3804964 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Pood (Ukraina)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Pood (Ukraina) [пуд] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000228 Pood (Ukraina) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.002279 Pood (Ukraina) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0228 Pood (Ukraina) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0456 Pood (Ukraina) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0684 Pood (Ukraina) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.1139 Pood (Ukraina) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.2279 Pood (Ukraina) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.4557 Pood (Ukraina) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.14 Pood (Ukraina) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2.28 Pood (Ukraina) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 22.79 Pood (Ukraina) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Pood (Ukraina)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.022786 Pood (Ukraina)
1 Pood (Ukraina) = 43.89 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Pood (Ukraina):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.022786 Pood (Ukraina) = 0.341786 Pood (Ukraina)