Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Qian (Trung Quốc)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Qian (Trung Quốc) [钱]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Qian (Trung Quốc)
Định nghĩa: Qian (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Qian (Trung Quốc) bằng 0.005 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Qian (Trung Quốc)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Qian (Trung Quốc) [钱] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.7465 Qian (Trung Quốc) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 7.46 Qian (Trung Quốc) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 74.65 Qian (Trung Quốc) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 149.30 Qian (Trung Quốc) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 223.95 Qian (Trung Quốc) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 373.24 Qian (Trung Quốc) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 746.48 Qian (Trung Quốc) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1493 Qian (Trung Quốc) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 3732 Qian (Trung Quốc) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 7465 Qian (Trung Quốc) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 74648 Qian (Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Qian (Trung Quốc)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 74.65 Qian (Trung Quốc)
1 Qian (Trung Quốc) = 0.013396 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Qian (Trung Quốc):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 74.65 Qian (Trung Quốc) = 1120 Qian (Trung Quốc)