Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Russian pound (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Russian pound (Nga) [фунт]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Russian pound (Nga)
Định nghĩa: Russian pound (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Russian pound (Nga) bằng 0.40951241 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Russian pound (Nga)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Russian pound (Nga) [фунт] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.009114 Russian pound (Nga) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0911 Russian pound (Nga) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.9114 Russian pound (Nga) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.82 Russian pound (Nga) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2.73 Russian pound (Nga) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 4.56 Russian pound (Nga) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 9.11 Russian pound (Nga) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 18.23 Russian pound (Nga) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 45.57 Russian pound (Nga) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 91.14 Russian pound (Nga) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 911.43 Russian pound (Nga) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Russian pound (Nga)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.911430 Russian pound (Nga)
1 Russian pound (Nga) = 1.10 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Russian pound (Nga):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.911430 Russian pound (Nga) = 13.67 Russian pound (Nga)