Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang stone (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị stone (Anh) [stone (UK)]
pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
stone (Anh) [stone (UK)]

pound (troy hoặc dược sĩ)

Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.

stone (Anh)

Định nghĩa: stone (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Anh) bằng 6.35029318 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang stone (Anh)

pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] stone (Anh) [stone (UK)]
0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.000588 stone (Anh)
0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.005878 stone (Anh)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.0588 stone (Anh)
2 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.1176 stone (Anh)
3 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.1763 stone (Anh)
5 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.2939 stone (Anh)
10 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.5878 stone (Anh)
20 pound (troy hoặc dược sĩ) 1.18 stone (Anh)
50 pound (troy hoặc dược sĩ) 2.94 stone (Anh)
100 pound (troy hoặc dược sĩ) 5.88 stone (Anh)
1000 pound (troy hoặc dược sĩ) 58.78 stone (Anh)

Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang stone (Anh)

1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.058776 stone (Anh)

1 stone (Anh) = 17.01 pound (troy hoặc dược sĩ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang stone (Anh):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.058776 stone (Anh) = 0.881633 stone (Anh)

Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.