Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Arratel (Bồ Đào Nha)
Định nghĩa: Arratel (Bồ Đào Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Arratel (Bồ Đào Nha) bằng 0.459 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Arratel (Bồ Đào Nha) [arrátel] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.008132 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0813 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.8132 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.63 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2.44 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 4.07 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 8.13 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 16.26 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 40.66 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 81.32 Arratel (Bồ Đào Nha) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 813.16 Arratel (Bồ Đào Nha) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Arratel (Bồ Đào Nha)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.813163 Arratel (Bồ Đào Nha)
1 Arratel (Bồ Đào Nha) = 1.23 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Arratel (Bồ Đào Nha):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.813163 Arratel (Bồ Đào Nha) = 12.20 Arratel (Bồ Đào Nha)