Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Warsaw pound (Ba Lan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Warsaw pound (Ba Lan) [funt]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Warsaw pound (Ba Lan)
Định nghĩa: Warsaw pound (Ba Lan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Warsaw pound (Ba Lan) bằng 0.405504 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Warsaw pound (Ba Lan)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Warsaw pound (Ba Lan) [funt] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.009204 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0920 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.9204 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.84 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2.76 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 4.60 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 9.20 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 18.41 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 46.02 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 92.04 Warsaw pound (Ba Lan) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 920.44 Warsaw pound (Ba Lan) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Warsaw pound (Ba Lan)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.920439 Warsaw pound (Ba Lan)
1 Warsaw pound (Ba Lan) = 1.09 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Warsaw pound (Ba Lan):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.920439 Warsaw pound (Ba Lan) = 13.81 Warsaw pound (Ba Lan)