Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Catty (Đài Loan)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Catty (Đài Loan) [台斤]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Catty (Đài Loan)
Định nghĩa: Catty (Đài Loan) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Catty (Đài Loan) bằng 0.6 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Catty (Đài Loan)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Catty (Đài Loan) [台斤] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.006221 Catty (Đài Loan) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0622 Catty (Đài Loan) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.6221 Catty (Đài Loan) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.24 Catty (Đài Loan) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.87 Catty (Đài Loan) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 3.11 Catty (Đài Loan) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 6.22 Catty (Đài Loan) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 12.44 Catty (Đài Loan) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 31.10 Catty (Đài Loan) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 62.21 Catty (Đài Loan) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 622.07 Catty (Đài Loan) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Catty (Đài Loan)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.622070 Catty (Đài Loan)
1 Catty (Đài Loan) = 1.61 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Catty (Đài Loan):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.622070 Catty (Đài Loan) = 9.33 Catty (Đài Loan)