Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 0.03779936375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马两] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0987 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.9874 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 9.87 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 19.75 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 29.62 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 49.37 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 98.74 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 197.49 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 493.71 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 987.43 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 9874 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 9.87 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.101273 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Tael (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 9.87 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc) = 148.11 Tael (Hồng Kông, Trung Quốc)