Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000381 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.003806 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0381 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0761 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.1142 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.1903 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.3806 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.7612 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.90 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 3.81 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 38.06 kilôgram-lực giây vuông/mét |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.038060 kilôgram-lực giây vuông/mét
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 26.27 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang kilôgram-lực giây vuông/mét:
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.038060 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.570901 kilôgram-lực giây vuông/mét