Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tạ (Anh)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
tạ (Anh) [hundredweight (UK)]

pound (troy hoặc dược sĩ)

Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.

tạ (Anh)

Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tạ (Anh)

pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.000073 tạ (Anh)
0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.000735 tạ (Anh)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.007347 tạ (Anh)
2 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.0147 tạ (Anh)
3 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.0220 tạ (Anh)
5 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.0367 tạ (Anh)
10 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.0735 tạ (Anh)
20 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.1469 tạ (Anh)
50 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.3673 tạ (Anh)
100 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.7347 tạ (Anh)
1000 pound (troy hoặc dược sĩ) 7.35 tạ (Anh)

Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tạ (Anh)

1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.007347 tạ (Anh)

1 tạ (Anh) = 136.11 pound (troy hoặc dược sĩ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang tạ (Anh):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.007347 tạ (Anh) = 0.110204 tạ (Anh)

Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.