Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (ngắn)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
tấn (ngắn) [ton (US)]

pound (troy hoặc dược sĩ)

Định nghĩa:

tấn (ngắn)

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (ngắn)

pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] tấn (ngắn) [ton (US)]
0.01 apothecary) 0.000004 ton (US)
0.10 apothecary) 0.000041 ton (US)
1 apothecary) 0.000411 ton (US)
2 apothecary) 0.000823 ton (US)
3 apothecary) 0.001234 ton (US)
5 apothecary) 0.002057 ton (US)
10 apothecary) 0.004114 ton (US)
20 apothecary) 0.008229 ton (US)
50 apothecary) 0.0206 ton (US)
100 apothecary) 0.0411 ton (US)
1000 apothecary) 0.4114 ton (US)

Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (ngắn)

1 apothecary) = 0.000411 ton (US)

1 ton (US) = 2431 apothecary)

Ví dụ

Convert 15 apothecary) to ton (US):
15 apothecary) = 15 × 0.000411 ton (US) = 0.006171 ton (US)

Chuyển đổi đơn vị Trọng lượng và khối lượng phổ biến

Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác