Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (ngắn)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị tấn (ngắn) [ton (US)]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
tấn (ngắn)
Định nghĩa: tấn (ngắn) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (ngắn) bằng 907.18474 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (ngắn)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | tấn (ngắn) [ton (US)] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000004 tấn (ngắn) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000041 tấn (ngắn) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000411 tấn (ngắn) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000823 tấn (ngắn) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.001234 tấn (ngắn) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.002057 tấn (ngắn) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.004114 tấn (ngắn) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.008229 tấn (ngắn) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0206 tấn (ngắn) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0411 tấn (ngắn) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.4114 tấn (ngắn) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (ngắn)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.000411 tấn (ngắn)
1 tấn (ngắn) = 2431 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (ngắn):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.000411 tấn (ngắn) = 0.006171 tấn (ngắn)