Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tạ (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị tạ (Mỹ) [hundredweight (US)]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
tạ (Mỹ)
Định nghĩa: tạ (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Mỹ) bằng 45.359237 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tạ (Mỹ)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | tạ (Mỹ) [hundredweight (US)] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000082 tạ (Mỹ) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000823 tạ (Mỹ) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.008229 tạ (Mỹ) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0165 tạ (Mỹ) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0247 tạ (Mỹ) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0411 tạ (Mỹ) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0823 tạ (Mỹ) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.1646 tạ (Mỹ) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.4114 tạ (Mỹ) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.8229 tạ (Mỹ) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 8.23 tạ (Mỹ) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tạ (Mỹ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.008229 tạ (Mỹ)
1 tạ (Mỹ) = 121.53 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang tạ (Mỹ):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.008229 tạ (Mỹ) = 0.123429 tạ (Mỹ)