Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
Định nghĩa: Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) bằng 60.478982 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) [司马担] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000062 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000617 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.006171 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0123 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0185 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0309 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0617 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.1234 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.3086 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.6171 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 6.17 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.006171 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)
1 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 162.04 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Picul (Hồng Kông, Trung Quốc):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.006171 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc) = 0.092571 Picul (Hồng Kông, Trung Quốc)