Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang stone (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị stone (Mỹ) [stone (US)]
pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
stone (Mỹ) [stone (US)]

pound (troy hoặc dược sĩ)

Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.

stone (Mỹ)

Định nghĩa: stone (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 stone (Mỹ) bằng 5.669904625 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang stone (Mỹ)

pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] stone (Mỹ) [stone (US)]
0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.000658 stone (Mỹ)
0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.006583 stone (Mỹ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.0658 stone (Mỹ)
2 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.1317 stone (Mỹ)
3 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.1975 stone (Mỹ)
5 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.3291 stone (Mỹ)
10 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.6583 stone (Mỹ)
20 pound (troy hoặc dược sĩ) 1.32 stone (Mỹ)
50 pound (troy hoặc dược sĩ) 3.29 stone (Mỹ)
100 pound (troy hoặc dược sĩ) 6.58 stone (Mỹ)
1000 pound (troy hoặc dược sĩ) 65.83 stone (Mỹ)

Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang stone (Mỹ)

1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.065829 stone (Mỹ)

1 stone (Mỹ) = 15.19 pound (troy hoặc dược sĩ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang stone (Mỹ):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.065829 stone (Mỹ) = 0.987429 stone (Mỹ)

Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.