Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Castilian libra (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian libra (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian libra (Tây Ban Nha) bằng 0.460093 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Castilian libra (Tây Ban Nha) [lb] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.008112 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0811 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.8112 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.62 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2.43 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 4.06 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 8.11 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 16.22 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 40.56 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 81.12 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 811.23 Castilian libra (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.811231 Castilian libra (Tây Ban Nha)
1 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 1.23 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Castilian libra (Tây Ban Nha):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.811231 Castilian libra (Tây Ban Nha) = 12.17 Castilian libra (Tây Ban Nha)