Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Liang (Trung Quốc)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Liang (Trung Quốc) [市两]
pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)]
Liang (Trung Quốc) [市两]

pound (troy hoặc dược sĩ)

Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.

Liang (Trung Quốc)

Định nghĩa: Liang (Trung Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Liang (Trung Quốc) bằng 0.05 kilôgram.

Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Liang (Trung Quốc)

pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] Liang (Trung Quốc) [市两]
0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.0746 Liang (Trung Quốc)
0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) 0.7465 Liang (Trung Quốc)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) 7.46 Liang (Trung Quốc)
2 pound (troy hoặc dược sĩ) 14.93 Liang (Trung Quốc)
3 pound (troy hoặc dược sĩ) 22.39 Liang (Trung Quốc)
5 pound (troy hoặc dược sĩ) 37.32 Liang (Trung Quốc)
10 pound (troy hoặc dược sĩ) 74.65 Liang (Trung Quốc)
20 pound (troy hoặc dược sĩ) 149.30 Liang (Trung Quốc)
50 pound (troy hoặc dược sĩ) 373.24 Liang (Trung Quốc)
100 pound (troy hoặc dược sĩ) 746.48 Liang (Trung Quốc)
1000 pound (troy hoặc dược sĩ) 7465 Liang (Trung Quốc)

Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Liang (Trung Quốc)

1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 7.46 Liang (Trung Quốc)

1 Liang (Trung Quốc) = 0.133961 pound (troy hoặc dược sĩ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Liang (Trung Quốc):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 7.46 Liang (Trung Quốc) = 111.97 Liang (Trung Quốc)

Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang các đơn vị Trọng lượng và khối lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.