Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (dài)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị tấn (dài) [ton (UK)]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
tấn (dài)
Định nghĩa: tấn (dài) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (dài) bằng 1016.0469088 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (dài)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | tấn (dài) [ton (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000004 tấn (dài) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000037 tấn (dài) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000367 tấn (dài) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.000735 tấn (dài) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.001102 tấn (dài) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.001837 tấn (dài) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.003673 tấn (dài) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.007347 tấn (dài) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0184 tấn (dài) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0367 tấn (dài) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.3673 tấn (dài) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (dài)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 0.000367 tấn (dài)
1 tấn (dài) = 2722 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (dài):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 0.000367 tấn (dài) = 0.005510 tấn (dài)