Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Momme (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị Momme (Nhật Bản) [匁]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Momme (Nhật Bản)
Định nghĩa: Momme (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Momme (Nhật Bản) bằng 0.00375 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Momme (Nhật Bản)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Momme (Nhật Bản) [匁] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.9953 Momme (Nhật Bản) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 9.95 Momme (Nhật Bản) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 99.53 Momme (Nhật Bản) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 199.06 Momme (Nhật Bản) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 298.59 Momme (Nhật Bản) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 497.66 Momme (Nhật Bản) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 995.31 Momme (Nhật Bản) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1991 Momme (Nhật Bản) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 4977 Momme (Nhật Bản) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 9953 Momme (Nhật Bản) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 99531 Momme (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Momme (Nhật Bản)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 99.53 Momme (Nhật Bản)
1 Momme (Nhật Bản) = 0.010047 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Momme (Nhật Bản):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 99.53 Momme (Nhật Bản) = 1493 Momme (Nhật Bản)