Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Castilian onza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian onza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian onza (Tây Ban Nha) bằng 0.0287558125 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Castilian onza (Tây Ban Nha) [oz] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.1298 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.30 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 12.98 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 25.96 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 38.94 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 64.90 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 129.80 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 259.59 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 648.98 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1298 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 12980 Castilian onza (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 12.98 Castilian onza (Tây Ban Nha)
1 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 0.077043 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Castilian onza (Tây Ban Nha):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 12.98 Castilian onza (Tây Ban Nha) = 194.70 Castilian onza (Tây Ban Nha)