Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
Định nghĩa: mina (Hy Lạp Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) bằng 0.34 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | mina (Hy Lạp Kinh Thánh) [Greek)] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.0110 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.1098 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2.20 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 3.29 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 5.49 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 10.98 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 21.96 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 54.89 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 109.78 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1098 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 1.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)
1 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 0.910938 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang mina (Hy Lạp Kinh Thánh):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 1.10 mina (Hy Lạp Kinh Thánh) = 16.47 mina (Hy Lạp Kinh Thánh)