Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
Định nghĩa: Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) bằng 0.00320736 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) [dirhem] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.16 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 11.64 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 116.37 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 232.74 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 349.11 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 581.85 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1164 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 2327 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 5819 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 11637 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 116370 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 116.37 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)
1 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 0.008593 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 116.37 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ) = 1746 Ottoman dirhem (Thổ Nhĩ Kỳ)