Chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] sang đơn vị tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)]
pound (troy hoặc dược sĩ)
Định nghĩa: pound (troy hoặc dược sĩ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pound (troy hoặc dược sĩ) bằng 0.3732417216 kilôgram.
tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
Định nghĩa: tấn (thử nghiệm) (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) bằng 0.02916667 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
| pound (troy hoặc dược sĩ) [apothecary)] | tấn (thử nghiệm) (Mỹ) [AT (US)] |
|---|---|
| 0.01 pound (troy hoặc dược sĩ) | 0.1280 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 0.10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1.28 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 1 pound (troy hoặc dược sĩ) | 12.80 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 2 pound (troy hoặc dược sĩ) | 25.59 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 3 pound (troy hoặc dược sĩ) | 38.39 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 5 pound (troy hoặc dược sĩ) | 63.98 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 10 pound (troy hoặc dược sĩ) | 127.97 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 20 pound (troy hoặc dược sĩ) | 255.94 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 50 pound (troy hoặc dược sĩ) | 639.84 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 100 pound (troy hoặc dược sĩ) | 1280 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
| 1000 pound (troy hoặc dược sĩ) | 12797 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) |
Cách chuyển đổi pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
1 pound (troy hoặc dược sĩ) = 12.80 tấn (thử nghiệm) (Mỹ)
1 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) = 0.078144 pound (troy hoặc dược sĩ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pound (troy hoặc dược sĩ) sang tấn (thử nghiệm) (Mỹ):
15 pound (troy hoặc dược sĩ) = 15 × 12.80 tấn (thử nghiệm) (Mỹ) = 191.95 tấn (thử nghiệm) (Mỹ)