Chuyển đổi pennyweight sang Zentner (Đức)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Zentner (Đức) [Ztr.]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Zentner (Đức)
Định nghĩa: Zentner (Đức) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Zentner (Đức) bằng 50 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Zentner (Đức)
| pennyweight [pwt] | Zentner (Đức) [Ztr.] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000000 Zentner (Đức) |
| 0.10 pennyweight | 0.000003 Zentner (Đức) |
| 1 pennyweight | 0.000031 Zentner (Đức) |
| 2 pennyweight | 0.000062 Zentner (Đức) |
| 3 pennyweight | 0.000093 Zentner (Đức) |
| 5 pennyweight | 0.000156 Zentner (Đức) |
| 10 pennyweight | 0.000311 Zentner (Đức) |
| 20 pennyweight | 0.000622 Zentner (Đức) |
| 50 pennyweight | 0.001555 Zentner (Đức) |
| 100 pennyweight | 0.003110 Zentner (Đức) |
| 1000 pennyweight | 0.0311 Zentner (Đức) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Zentner (Đức)
1 pennyweight = 0.000031 Zentner (Đức)
1 Zentner (Đức) = 32151 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Zentner (Đức):
15 pennyweight = 15 × 0.000031 Zentner (Đức) = 0.000467 Zentner (Đức)