Chuyển đổi pennyweight sang hạt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị hạt [gr]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
hạt
Định nghĩa: hạt là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 hạt bằng 6.47989e-5 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang hạt
| pennyweight [pwt] | hạt [gr] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.2400 hạt |
| 0.10 pennyweight | 2.40 hạt |
| 1 pennyweight | 24.00 hạt |
| 2 pennyweight | 48.00 hạt |
| 3 pennyweight | 72.00 hạt |
| 5 pennyweight | 120.00 hạt |
| 10 pennyweight | 240.00 hạt |
| 20 pennyweight | 480.00 hạt |
| 50 pennyweight | 1200 hạt |
| 100 pennyweight | 2400 hạt |
| 1000 pennyweight | 24000 hạt |
Cách chuyển đổi pennyweight sang hạt
1 pennyweight = 24.00 hạt
1 hạt = 0.041667 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang hạt:
15 pennyweight = 15 × 24.00 hạt = 360.00 hạt