Chuyển đổi pennyweight sang Tola (Ấn Độ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị Tola (Ấn Độ) [तोला]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
Tola (Ấn Độ)
Định nghĩa: Tola (Ấn Độ) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 Tola (Ấn Độ) bằng 0.0116638038 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang Tola (Ấn Độ)
| pennyweight [pwt] | Tola (Ấn Độ) [तोला] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.001333 Tola (Ấn Độ) |
| 0.10 pennyweight | 0.0133 Tola (Ấn Độ) |
| 1 pennyweight | 0.1333 Tola (Ấn Độ) |
| 2 pennyweight | 0.2667 Tola (Ấn Độ) |
| 3 pennyweight | 0.4000 Tola (Ấn Độ) |
| 5 pennyweight | 0.6667 Tola (Ấn Độ) |
| 10 pennyweight | 1.33 Tola (Ấn Độ) |
| 20 pennyweight | 2.67 Tola (Ấn Độ) |
| 50 pennyweight | 6.67 Tola (Ấn Độ) |
| 100 pennyweight | 13.33 Tola (Ấn Độ) |
| 1000 pennyweight | 133.33 Tola (Ấn Độ) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang Tola (Ấn Độ)
1 pennyweight = 0.133333 Tola (Ấn Độ)
1 Tola (Ấn Độ) = 7.50 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang Tola (Ấn Độ):
15 pennyweight = 15 × 0.133333 Tola (Ấn Độ) = 2.00 Tola (Ấn Độ)