Chuyển đổi pennyweight sang tạ (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị tạ (Anh) [hundredweight (UK)]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
tạ (Anh)
Định nghĩa: tạ (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 tạ (Anh) bằng 50.80234544 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang tạ (Anh)
| pennyweight [pwt] | tạ (Anh) [hundredweight (UK)] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000000 tạ (Anh) |
| 0.10 pennyweight | 0.000003 tạ (Anh) |
| 1 pennyweight | 0.000031 tạ (Anh) |
| 2 pennyweight | 0.000061 tạ (Anh) |
| 3 pennyweight | 0.000092 tạ (Anh) |
| 5 pennyweight | 0.000153 tạ (Anh) |
| 10 pennyweight | 0.000306 tạ (Anh) |
| 20 pennyweight | 0.000612 tạ (Anh) |
| 50 pennyweight | 0.001531 tạ (Anh) |
| 100 pennyweight | 0.003061 tạ (Anh) |
| 1000 pennyweight | 0.0306 tạ (Anh) |
Cách chuyển đổi pennyweight sang tạ (Anh)
1 pennyweight = 0.000031 tạ (Anh)
1 tạ (Anh) = 32667 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang tạ (Anh):
15 pennyweight = 15 × 0.000031 tạ (Anh) = 0.000459 tạ (Anh)