Chuyển đổi pennyweight sang kilôgram-lực giây vuông/mét
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi pennyweight [pwt] sang đơn vị kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter]
pennyweight
Định nghĩa: pennyweight là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 pennyweight bằng 0.0015551738 kilôgram.
kilôgram-lực giây vuông/mét
Định nghĩa: kilôgram-lực giây vuông/mét là đơn vị đo thuộc nhóm Trọng lượng và khối lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôgram-lực giây vuông/mét bằng 9.80665 kilôgram.
Bảng chuyển đổi pennyweight sang kilôgram-lực giây vuông/mét
| pennyweight [pwt] | kilôgram-lực giây vuông/mét [second/meter] |
|---|---|
| 0.01 pennyweight | 0.000002 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 0.10 pennyweight | 0.000016 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1 pennyweight | 0.000159 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 2 pennyweight | 0.000317 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 3 pennyweight | 0.000476 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 5 pennyweight | 0.000793 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 10 pennyweight | 0.001586 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 20 pennyweight | 0.003172 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 50 pennyweight | 0.007929 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 100 pennyweight | 0.0159 kilôgram-lực giây vuông/mét |
| 1000 pennyweight | 0.1586 kilôgram-lực giây vuông/mét |
Cách chuyển đổi pennyweight sang kilôgram-lực giây vuông/mét
1 pennyweight = 0.000159 kilôgram-lực giây vuông/mét
1 kilôgram-lực giây vuông/mét = 6306 pennyweight
Ví dụ
Chuyển đổi 15 pennyweight sang kilôgram-lực giây vuông/mét:
15 pennyweight = 15 × 0.000159 kilôgram-lực giây vuông/mét = 0.002379 kilôgram-lực giây vuông/mét